22-karat gold
Định nghĩa
Danh từ: Vàng 22 karat – một loại hợp kim chứa 87% vàng nguyên chất, tương đương 22 phần vàng trên tổng số 24 phần. Đây là loại vàng có độ tinh khiết cao, thường được dùng trong chế tác trang sức cao cấp vì độ bền và màu sắc đẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc nhẫn này được làm từ vàng 22 karat, nên có giá trị cao hơn vàng 18 karat.)
- (Cô ấy thích đeo đồ trang sức bằng vàng 22 karat vì nó không bị xỉn màu nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"22-karat gold jewelry": trang sức vàng 22 karat, thường được đánh giá cao về độ tinh khiết và độ bền.
- Nhiều người Ấn Độ ưa chuộng 22-karat gold jewelry trong các dịp lễ cưới. (Nhiều người Ấn Độ ưa chuộng trang sức vàng 22 karat trong các dịp lễ cưới.)
"22-karat gold alloy": hợp kim vàng 22 karat, có thể pha thêm các kim loại khác như đồng hoặc bạc để tăng độ cứng.
- Hợp kim 22-karat gold alloy thường được dùng để chế tác vương miện. (Hợp kim vàng 22 karat thường được dùng để chế tác vương miện.)
Biến thể và từ gần giống
- Karat (n): đơn vị đo độ tinh khiết của vàng, với 24 karat là vàng nguyên chất.
- Vàng 24 karat là vàng nguyên chất, nhưng mềm hơn vàng 22 karat. (Vàng 24 karat là vàng nguyên chất, nhưng mềm hơn vàng 22 karat.)
- Gold (n): vàng, kim loại quý.
- Vàng là một trong những kim loại quý nhất trên thế giới. (Vàng là một trong những kim loại quý nhất trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Vàng 22K: cách viết tắt phổ biến của "22-karat gold".
- Vàng 22K có hàm lượng vàng cao hơn vàng 18K. (Vàng 22K có hàm lượng vàng cao hơn vàng 18K.)
- Hợp kim vàng 22 phần: chỉ cùng một loại hợp kim.
- Hợp kim vàng 22 phần thường được dùng trong đồ trang sức truyền thống. (Hợp kim vàng 22 phần thường được dùng trong đồ trang sức truyền thống.)
Các cụm từ liên quan
- 22-karat gold content: hàm lượng vàng 22 karat.
- Hàm lượng 22-karat gold content trong chiếc vòng này là 87%. (Hàm lượng vàng 22 karat trong chiếc vòng này là 87%.)
- 22-karat gold purity: độ tinh khiết của vàng 22 karat.
- Độ tinh khiết 22-karat gold purity được đo bằng tỷ lệ vàng trên tổng khối lượng. (Độ tinh khiết của vàng 22 karat được đo bằng tỷ lệ vàng trên tổng khối lượng.)
Thành ngữ liên quan
- "As good as 22-karat gold": (thành ngữ so sánh) có giá trị hoặc chất lượng cao, tương tự như vàng 22 karat.
- Lời hứa của anh ấy tốt như vàng 22 karat. (Lời hứa của anh ấy có giá trị như vàng 22 karat.)